metrazol shock
Định nghĩa
Danh từ: - Liệu pháp sốc Metrazol: Một phương pháp điều trị tâm thần trong quá khứ, bao gồm việc tiêm một lượng đủ lớn chất Metrazol (một loại thuốc kích thích thần kinh) để gây ra co giật và hôn mê ở bệnh nhân. Phương pháp này từng được sử dụng để điều trị các rối loạn tâm thần nặng như trầm cảm hoặc tâm thần phân liệt, nhưng hiện nay đã bị thay thế bởi các liệu pháp an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp sốc Metrazol như một biện pháp cuối cùng cho chứng trầm cảm nặng.)
- (Liệu pháp sốc Metrazol là một phương pháp điều trị gây tranh cãi trong lịch sử tâm thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to induce metrazol shock": gây ra sốc Metrazol.
- Doctors would induce metrazol shock to interrupt severe psychotic episodes. (Các bác sĩ sẽ gây ra sốc Metrazol để làm gián đoạn các cơn loạn thần nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Metrazol (danh từ): Tên thương mại của một loại thuốc kích thích thần kinh (pentylenetetrazol), được dùng trong liệu pháp sốc.
- Metrazol is a central nervous system stimulant. (Metrazol là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương.)
Shock therapy (danh từ): Liệu pháp sốc, một nhóm phương pháp điều trị tâm thần gây ra trạng thái sốc hoặc co giật.
- Shock therapy has evolved since the days of metrazol shock. (Liệu pháp sốc đã tiến hóa kể từ thời kỳ sốc Metrazol.)
Từ đồng nghĩa
- Convulsive therapy: Liệu pháp co giật.
- Pharmacological shock: Sốc do dược phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan